Thủ tục giám đốc thẩm vụ án dân sự được quy định chủ yếu tại Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (Chương XXII, từ Điều 325 đến Điều 343).Đây là thủ tục đặc biệt nhằm xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện có sai lầm nghiêm trọng, chứ không phải là một cấp xét xử thứ ba.
I. Điều kiện để được xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm
Một bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật chỉ được xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm khi thuộc một trong các căn cứ sau:
Đây là 03 căn cứ duy nhất để xem xét giám đốc thẩm.
IV. Trình tự, thủ tục giám đốc thẩm vụ án dân sự
Bước 1. Phát hiện căn cứ kháng nghị
Sau khi bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, nếu phát hiện thuộc một trong các căn cứ luật định thì có thể đề nghị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm.
Các căn cứ bao gồm:
1. Kết luận trong bản án không phù hợp với tình tiết khách quan của vụ án
Đây là trường hợp Tòa án đánh giá chứng cứ không đầy đủ hoặc không đúng bản chất vụ việc, dẫn đến việc xác định sai sự thật khách quan.
Ví dụ:
2. Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng
Là những vi phạm làm ảnh hưởng đến quyền tranh tụng hoặc làm cho việc giải quyết vụ án không còn khách quan.
Ví dụ:
3. Sai lầm trong việc áp dụng pháp luật
Là trường hợp Tòa án:
Đây là căn cứ được sử dụng phổ biến nhất trong thực tiễn.
Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ đề nghị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm
Đương sự hoặc người đại diện lập hồ sơ gửi người có thẩm quyền.
Một bộ hồ sơ hoàn chỉnh nên gồm:
Trong thực tiễn, luật sư nên lập thêm Bảng đối chiếu sai phạm, gồm các cột:
Cách trình bày này giúp người nghiên cứu hồ sơ dễ dàng nhận diện sai sót và nâng cao khả năng được xem xét.
Bước 3. Nộp đơn đề nghị
Đơn được gửi đến người có thẩm quyền kháng nghị.
Sau khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền ghi nhận đơn, kiểm tra hồ sơ và phân công nghiên cứu.
Lưu ý:
Đương sự chỉ có quyền đề nghị, không có quyền yêu cầu bắt buộc phải kháng nghị.
Bước 4. Nghiên cứu hồ sơ và xem xét đề nghị
Người có thẩm quyền sẽ:
Trong giai đoạn này, đương sự vẫn có quyền tiếp tục bổ sung tài liệu, chứng cứ hoặc ý kiến pháp lý.
Nếu không có căn cứ kháng nghị thì phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Bước 5. Hoãn hoặc tạm đình chỉ thi hành bản án
Khi thấy cần thiết, người có thẩm quyền có thể:
Đây là cơ chế nhằm tránh việc thi hành một bản án có khả năng bị hủy hoặc sửa.
Bước 6. Ban hành quyết định kháng nghị
Nếu đủ căn cứ theo luật định, người có thẩm quyền ban hành quyết định kháng nghị.
Quyết định này phải ghi rõ:
Quyết định kháng nghị được gửi cho:
Bước 7. Chuẩn bị xét xử giám đốc thẩm
Sau khi nhận hồ sơ, Tòa án có thẩm quyền:
Bản thuyết trình phải phản ánh:
Bước 8. Mở phiên giám đốc thẩm
Trong thời hạn luật định, Tòa án mở phiên giám đốc thẩm.
Đặc điểm của phiên giám đốc thẩm:
Nếu đương sự được triệu tập nhưng vắng mặt thì Hội đồng vẫn có thể tiến hành phiên họp.
Bước 9. Nghị án và ra quyết định
Sau khi nghiên cứu hồ sơ và nghe ý kiến của Viện kiểm sát, Hội đồng nghị án.
Hội đồng có thể quyết định:
Quyết định giám đốc thẩm có hiệu lực ngay kể từ ngày được ban hành.
Bước 10. Gửi quyết định giám đốc thẩm
Trong thời hạn luật định, quyết định giám đốc thẩm được gửi cho:
Việc gửi quyết định là căn cứ để các cơ quan liên quan tổ chức thi hành hoặc tiếp tục giải quyết vụ án theo nội dung quyết định giám đốc thẩm.
V. Thời hạn kháng nghị
Thời hạn kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm là 03 năm kể từ ngày bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật.
Trong một số trường hợp đặc biệt theo luật định, thời hạn này có thể được kéo dài thêm 02 năm nếu đồng thời đáp ứng các điều kiện về việc đương sự đã có đơn đề nghị và bản án có vi phạm nghiêm trọng cần được khắc phục.
VI. Kinh nghiệm thực tiễn của luật sư
Trong thực tiễn hành nghề, phần lớn đơn đề nghị giám đốc thẩm không được chấp nhận không phải vì người làm đơn không trình bày đầy đủ, mà vì không chỉ ra được sai phạm thuộc đúng các căn cứ luật định và không chứng minh được sai phạm đó ảnh hưởng đến kết quả giải quyết vụ án.
Một hồ sơ giám đốc thẩm có chất lượng nên được xây dựng theo phương pháp:
Đây là phương pháp được nhiều luật sư tranh tụng áp dụng vì giúp người có thẩm quyền nhanh chóng nhận diện bản chất sai sót của bản án, từ đó nâng cao khả năng được xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm.
Bản án có hiệu lực
▼
Phát hiện sai lầm
▼
Lập đơn đề nghị
▼
Gửi người có thẩm quyền
▼
Nghiên cứu hồ sơ
▼
Có kháng nghị?
┌──────────────┐
Không Có
│ │
Kết thúc ▼
Mở phiên họp
▼
Quyết định giám đốc thẩm
┌────────┼──────────┐
▼ ▼ ▼
Giữ nguyên Sửa án Hủy án/Giao xét xử lại